menu_book
見出し語検索結果 "dập tắt" (1件)
dập tắt
日本語
動消し止める
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
swap_horiz
類語検索結果 "dập tắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dập tắt" (1件)
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)